ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tủ lạnh" (1件)
tủ lạnh

日本語
名冷蔵庫
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
類語検索結果 "tủ lạnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tủ lạnh" (2件)
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
食品を冷蔵庫に保存してください。
